mạt đời

Học thuật
Thân thiện
mạt đời

Một người mạt đời ngồi cúi đầu trong góc phòng tối.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hết đời vẫn hèn kém: Dùng để chỉ một người đã sống đến cuối đời nhưng vẫn không sự tiến bộ, vẫntrong tình trạng thấp kém, không khả năng vươn lên. Từ này mang sắc thái chê bai, miệt thị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Con người ấy thật mạt đời, sống cả đời vẫn không biết tự lo cho mình.
    • Cha mẹ buồn lòng đứa con trai mạt đời, chẳng làm nên trò trống .
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời chửi mắng, than trách: Thường được dùng trong khẩu ngữ với giọng điệu nặng nề để chỉ trích sự bất tài, vô dụng kéo dài suốt đời của một người.
    • Đồ mạt đời! sống thêm trăm năm cũng chẳng khá lên được!
Biến thể từ gần giống
  • Cùng họ từ: Từ này sự kết hợp của "mạt" (cuối cùng, thấp kém) "đời" (cuộc đời). Không biến thể phổ biến khác.
  • Từ liên quan về nghĩa:
    • Bất tài: không tài năng, năng lực.
    • dụng: không có ích, không dùng được vào việc .
    • Hèn mọn: nhỏ nhen, thấp kém.
Từ đồng nghĩa
  • Hèn mạt: thấp hèn đáng khinh.
  • Bần tiện: nghèo hèn thấp kém (về địa vị, nhân cách).
  • Khố rách áo ôm: nghèo khổ, cùng cực (nhấn mạnh vào hoàn cảnh vật chất).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "mạt đời" mang sắc thái rất tiêu cực nặng nề. không chỉ miêu tả sự nghèo khó về vật chất còn nhấn mạnh sự thất bại, kém cỏi về năng lực, nhân cách hoặc số phận suốt cả cuộc đời. Cần thận trọng khi sử dụng có thể gây xúc phạm.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong văn nói, khẩu ngữ hoặc trong các tác phẩm văn học để tạo tính cách cho nhân vật hoặc lời thoại mang tính châm biếm, chửi mắng. Ít dùng trong văn phong trang trọng, khách quan.
mạt đời

Một người mạt đời ngồi cúi đầu trong góc phòng tối.

  1. Hết đời vẫn hèn kém.